Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
conduction anaesthesia


noun
anesthesia of an area supplied by a nerve;
produced by an anesthetic agent applied to the nerve
Syn:
conduction anesthesia, nerve block anesthesia, nerve block anaesthesia, block anesthesia, block anaesthesia
Hypernyms:
anesthesia, anaesthesia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.